角弓反张
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
角弓反张
chứng co cứng, co thắt cơ liên quan đến uốn ván và viêm màng não
Giản thể角弓反张
Phồn thể角弓反張
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng