观众觀眾 guān zhòng 观众 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 观众 trong tiếng Việt khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan