角嘴海雀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
角嘴海雀
(loài chim ở Trung Quốc) hải âu mỏ tê giác (Cerorhinca monocerata)
Giản thể角嘴海雀
Phồn thể角嘴海雀
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng