观后感
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
观后感
ấn tượng hoặc cảm giác sau khi tham quan hoặc xem (phim, bảo tàng, v.v.)
Giản thể观后感
Phồn thể觀後感
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng