Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观察力觀察力

guān chá lì

观察力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观察力 trong tiếng Việt

khả năng quan sát; nhận thức

Tra từ liên quan