Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 21/2016
黄页: Trang Vàng
黄雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)
黄陵县: huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
黄陵: lăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
黄陂区: quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
黄陂: quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
黄长烨: Hwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc
黄铁矿: pyrit
黄钟毁弃瓦釜雷鸣: nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ; người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)
黄铜: đồng thau (hợp kim của đồng 銅|铜[tong2] và kẽm 鋅|锌[xin1])
黄金周: Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày
黄金辉: Wee Kim Wee (1915-2005), tổng thống Singapore (1985-1993)
黄金海岸: tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast (thành phố Úc), Gold Coast (thuộc địa cũ của Anh ở Châu Phi) và Costa Daurada (khu vực bờ biển…
黄金档: khung giờ vàng
黄金时段: khung giờ vàng
黄金时代: thời đại hoàng kim
黄金屋: nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa
黄金宝: Hoàng Kim Bảo (1973-), nhà vô địch xe đạp Hồng Kông
黄金分割: tỉ lệ vàng; đoạn vàng
黄金: vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim
黄酱: tương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)
黄酶: enzyme vàng
黄酮类化合物: flavonoid (hóa học)
黄酮: flavone
黄酒: "rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)
黄遵宪: Huang Zunxian (1848-1905), nhà thơ và nhà ngoại giao triều Thanh, tác giả của "Nhật Bản Quốc Chí" 日本國誌|日本国志[Ri4 ben3 Guo2 zhi4], một phân tích…
黄道十二宫: xem 十二宮|十二宫[shi2 er4 gong1]
黄道: (thiên văn) hoàng đạo
黄连: hoàng liên (Coptis chinensis), thân rễ dùng trong y học
黄赤色: màu vàng kim; màu vàng đỏ
黄宾虹: Huang Binhong (1865-1955), nhà sử học nghệ thuật và họa sĩ văn nhân
黄豆: đậu nành
黄谣: tin đồn tình dục (viết tắt của 黃色謠言|黄色谣言[huang2 se4 yao2 yan2])
黄褐色: màu vàng nâu; màu hung
黄褐斑: nám da
黄袍加身: nghĩa đen: khoác hoàng bào (thành ngữ); nghĩa bóng: lên ngôi hoàng đế; đội vương miện
黄蜡: sáp ong
黄蟮: biến thể của 黃鱔|黄鳝[huang2 shan4]
黄蜂: ong bắp cày
黄姜: nghệ
黄苇鳽: (loài chim ở Trung Quốc) vạc vàng (Ixobrychus sinensis)
黄华: Hoàng Hoa (1913-2010), Bộ trưởng ngoại giao Trung Quốc (1976-1982) và phó thủ tướng (1980-1982)
黄菊: hoa cúc vàng; rượu
黄花鱼: cá hoàng hoa; cá corvina
黄花闺女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花菜都凉了: nghĩa đen: món ăn đã nguội (thành ngữ); nghĩa bóng: đến muộn; mất quá nhiều thời gian
黄花菜: hoa kim châm (Hemerocallis citrina Baroni); kim châm (hoa ăn được)
黄花梨木: gỗ hoàng hoa lê
黄花幼女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花岗起义: Khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911 ở Quảng Châu, một trong loạt khởi nghĩa không thành công của đảng cách mạng Tôn Dật Tiên
黄花岗七十二烈士: bảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911
黄花岗: Hoàng Hoa Cương ở Quảng Châu, nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa thảm khốc ngày 23 tháng 4 năm 1911
黄花姑娘: thiếu nữ; cô gái trinh nguyên
黄花女儿: xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]
黄花女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花: hoa màu vàng (nhiều loại); hoa cúc; súp lơ; hoa hiên (màu vàng); một người còn trinh trắng (nam hoặc nữ)
黄芪: hoàng kỳ (dùng trong y học cổ truyền); Astragalus membranaceus hoặc Astragalus mongholicus
黄色炸药: trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3
黄色书刊: sách và tạp chí khiêu dâm
黄色: màu vàng; thô tục; khiêu dâm