黄金
vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim
vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim
黄金 thường mang nghĩa “vàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 黄金 cùng cụm 黄金周 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thời đại hoàng kim
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thời đại hoàng kim
›黄金宝Huáng Jīn bǎoHoàng Kim Bảo (1973-), nhà vô địch xe đạp Hồng Kông
›黄酱huáng jiàngtương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)
›黄金分割huáng jīn fēn gētỉ lệ vàng; đoạn vàng
›黄酶huáng méienzyme vàng
›黄金屋huáng jīn wūnghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa
›黄酒huáng jiǔ"rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)
›黄金时段huáng jīn shí duànkhung giờ vàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.