Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄金黃金

huáng jīn

黄金 là gì?

黄金 [huáng jīn] có nghĩa là vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄金 trong tiếng Việt

  1. vàng
  2. cơ hội vàng
  3. thời điểm hoàng kim

Cách đọc và ghi nhớ 黄金

黄金 được đọc là huáng jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan