Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄长烨黃長燁

Huáng Cháng yè

黄长烨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄长烨 trong tiếng Việt

Hwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc

Tra từ liên quan