Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黥面
qíng miàn

xăm mặt (hình phạt thời cổ đại)

Cụm từ
qíng

xăm mặt hoặc trán tội phạm

Từ vựng
黢黑
qū hēi

đen kịt; tối đen

Cụm từ

đen; tối

Từ vựng
xiá

(phiên âm); xảo quyệt

Từ vựng
黟县
Yī Xiàn

huyện Yi ở Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2shan1], An Huy

Cụm từ

đen và bóng như gỗ mun

Từ vựng
点点滴滴
diǎn diǎn dī dī

từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh

Cụm từ
点点
diǎn diǎn

điểm; vết

Cụm từ
点鬼火
diǎn guǐ huǒ

ngấm ngầm gây rối; kích động

Cụm từ
点餐
diǎn cān

(tại nhà hàng) gọi món; (phục vụ) ghi món

Cụm từ
点题
diǎn tí

nêu bật chủ đề chính; nói đúng trọng điểm; trình bày ngắn gọn nội dung

Cụm từ
点头招呼
diǎn tóu zhāo hū

gật đầu chào hỏi

Cụm từ
点头哈腰
diǎn tóu hā yāo

gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng

Thành ngữ
点头咂嘴
diǎn tóu zā zuǐ

gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)

Thành ngữ
点头之交
diǎn tóu zhī jiāo

quen biết xã giao

Cụm từ
点头
diǎn tóu

gật đầu

Cụm từ
点集合
diǎn jí hé

(toán) tập hợp điểm

Cụm từ
点阵打印机
diǎn zhèn dǎ yìn jī

máy in ma trận điểm

Cụm từ
点阵式打印机
diǎn zhèn shì dǎ yìn jī

máy in kim

Cụm từ
点阵字体
diǎn zhèn zì tǐ

phông chữ bitmap (máy tính)

Cụm từ
点阵
diǎn zhèn

mảng; lưới điểm; bitmap

Cụm từ
点阅率
diǎn yuè lǜ

tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)

Cụm từ
点铁成金
diǎn tiě chéng jīn

chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương

Thành ngữ
点钟
diǎn zhōng

(chỉ thời gian trong ngày) giờ

Cụm từ
点金术
diǎn jīn shù

phép màu của vua Midas; tiếp xúc thành vàng

Cụm từ
点金石
diǎn jīn shí

hòn đá giả kim

Cụm từ
点金成铁
diǎn jīn chéng tiě

biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó

Thành ngữ
点醒
diǎn xǐng

chỉ ra; thu hút sự chú ý của ai đó; khiến ai đó nhận ra điều gì

Cụm từ
点选
diǎn xuǎn

chọn; (máy tính) nhấp vào (một trong số các lựa chọn); đi đến (một trang web)

Cụm từ