Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄钟毁弃瓦釜雷鸣黃鐘譭棄瓦釜雷鳴

huáng zhōng huǐ qì wǎ fǔ léi míng

黄钟毁弃瓦釜雷鸣 là gì?

黄钟毁弃瓦釜雷鸣 [huáng zhōng huǐ qì wǎ fǔ léi míng] có nghĩa là nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ; người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄钟毁弃瓦釜雷鸣 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ
  2. người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 黄钟毁弃瓦釜雷鸣

黄钟毁弃瓦釜雷鸣 được đọc là huáng zhōng huǐ qì wǎ fǔ léi míng, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ; người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan