黄色
màu vàng; thô tục; khiêu dâm
màu vàng; thô tục; khiêu dâm
黄色 thường mang nghĩa “màu vàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 黄色 cùng cụm 金黄色 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
màu vàng kim
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyện cười tục; tính chất thô tục
›荤hūnrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.); đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.); thô tục; tục tĩu
›混吣hùn qìnthô tục; lời lẽ thô tục
›黑子hēi zi(tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha
›黑屁hēi pì(slang) xạo sự
›黑话hēi huàtiếng lóng; ngôn ngữ bí mật của kẻ xấu; lời nói ác ý
›行语háng yǔtiếng lóng; biệt ngữ; thuật ngữ; ngôn ngữ chuyên ngành; ngôn ngữ hội nhóm
›茴香huí xiānghồi hương (Foeniculum vulgare)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.