Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄色黃色

huáng sè

黄色 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 黄色 trong tiếng Việt

màu vàng; thô tục; khiêu dâm

Tra từ liên quan