Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄金分割黃金分割

huáng jīn fēn gē

黄金分割 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄金分割 trong tiếng Việt

tỉ lệ vàng; đoạn vàng

Tra từ liên quan