黄金分割黃金分割 huáng jīn fēn gē 黄金分割 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄金分割 trong tiếng Việt tỉ lệ vàng; đoạn vàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan