Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄道黃道

huáng dào

黄道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄道 trong tiếng Việt

(thiên văn) hoàng đạo

Tra từ liên quan