Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄豆黃豆

huáng dòu

黄豆 là gì?

黄豆 [huáng dòu] có nghĩa là đậu nành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄豆 trong tiếng Việt

đậu nành

Cách đọc và ghi nhớ 黄豆

黄豆 được đọc là huáng dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu nành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan