Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄蜡黃蠟

huáng là

黄蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄蜡 trong tiếng Việt

sáp ong

Tra từ liên quan