Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄花鱼黃花魚

huáng huā yú

黄花鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄花鱼 trong tiếng Việt

cá hoàng hoa; cá corvina

Tra từ liên quan