Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鼎鼎
dǐng dǐng

to lớn; rất quan trọng

Cụm từ
鼎食
dǐng shí

thức ăn xa hoa

Cụm từ
鼎革
dǐng gé

thay đổi triều đại; thay cũ đổi mới

Cụm từ
鼎铛玉石
dǐng chēng yù shí

nghĩa đen: dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí vật quý; đem ngọc trai ném cho lợn

Thành ngữ
鼎足之势
dǐng zú zhī shì

cạnh tranh giữa ba đối thủ; đối đầu ba bên

Cụm từ
鼎足
dǐng zú

nghĩa đen: ba chân của cái vạc; nghĩa bóng: ba đối thủ cạnh tranh nhau

Cụm từ
鼎立
dǐng lì

nghĩa đen: đứng như ba chân của cái vạc; đối đầu hoặc cân bằng lực lượng ba chiều

Cụm từ
鼎盛期
dǐng shèng qī

thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất

Cụm từ
鼎盛时期
dǐng shèng shí qī

thời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim

Cụm từ
鼎盛
dǐng shèng

thịnh vượng; phồn thịnh

Cụm từ
鼎湖区
Dǐng hú Qū

Quận Đỉnh Hồ của thành phố Triệu Khánh 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
鼎湖
Dǐng hú

Quận Đỉnh Hồ của thành phố Triệu Khánh 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
鼎泰丰
Dǐng tài fēng

Din Tai Fung, nhà hàng chuyên về bánh bao, có chi nhánh ở nhiều quốc gia

Cụm từ
鼎沸
dǐng fèi

tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào

Cụm từ
鼎族
dǐng zú

gia đình phụ hệ giàu có; quý tộc

Cụm từ
鼎新
dǐng xīn

đổi mới

Cụm từ
鼎峙
dǐng zhì

(văn học) hình thành thế chân vạc

Cụm từ
鼎城区
Dǐng chéng qū

quận Dingcheng của thành phố Changde 常德市[Chang2 de2 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
鼎城
Dǐng chéng

quận Đỉnh Thành của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
鼎助
dǐng zhù

(kính ngữ) sự hỗ trợ vô giá của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn

Cụm từ
鼎力相助
dǐng lì xiāng zhù

Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn

Cụm từ
鼎力
dǐng lì

(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn

Cụm từ
dǐng

vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân; nồi (phương ngữ); bước vào một giai đoạn (văn cổ); bộ Khang Hy số 206; một trong 64 quẻ của Kinh Dịch

Cổ ngữ / văn ngôn
鼍龙
tuó lóng

cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

Cụm từ
tuó

cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

Từ vựng
biē

biến thể của 鱉|鳖[bie1]

Từ vựng
áo

biến thể của 鰲|鳌[ao2]

Từ vựng
zhī

biến thể cũ của 蜘[zhi1]

Từ vựng
zhū

biến thể cũ của 蛛[zhu1]

Từ vựng

biến thể cũ của 蛙[wa1]

Từ vựng