Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄酒黃酒

huáng jiǔ

黄酒 là gì?

黄酒 [huáng jiǔ] có nghĩa là "rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄酒 trong tiếng Việt

"rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)

Cách đọc và ghi nhớ 黄酒

黄酒 được đọc là huáng jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan