Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄花姑娘黃花姑娘

huáng huā gū niang

黄花姑娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄花姑娘 trong tiếng Việt

thiếu nữ; cô gái trinh nguyên

Tra từ liên quan