黄花姑娘黃花姑娘 huáng huā gū niang 黄花姑娘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄花姑娘 trong tiếng Việt thiếu nữ; cô gái trinh nguyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan