黄花女儿 là gì?
黄花女儿 [huáng huā nǚ ér] có nghĩa là xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3].
Nghĩa của từ 黄花女儿 trong tiếng Việt
xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]
Cách đọc và ghi nhớ 黄花女儿
黄花女儿 được đọc là huáng huā nǚ ér, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .