黄金周黃金週 huáng jīn zhōu 黄金周 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄金周 trong tiếng Việt Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan