Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄金周黃金週

huáng jīn zhōu

黄金周 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄金周 trong tiếng Việt

Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

Tra từ liên quan