Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄金档黃金檔

huáng jīn dàng

黄金档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄金档 trong tiếng Việt

khung giờ vàng

Tra từ liên quan