Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄花黃花

huáng huā

黄花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄花 trong tiếng Việt

  1. hoa màu vàng (nhiều loại)
  2. hoa cúc
  3. súp lơ
  4. hoa hiên (màu vàng)
  5. một người còn trinh trắng (nam hoặc nữ)
Tra từ liên quan