Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄酶黃酶

huáng méi

黄酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄酶 trong tiếng Việt

enzyme vàng

Tra từ liên quan