黄陵
lăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
lăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
›黄陂区Huáng pí qūquận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
›黄陂Huáng píquận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
›黄雀huáng què(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)
›黄长烨Huáng Cháng yèHwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc
›黄页huáng yèTrang Vàng
›黄铁矿huáng tiě kuàngpyrit
›黄头鹡鸰huáng tóu jí líng(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng (Motacilla citreola)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.