黄铁矿 là gì?
黄铁矿 [huáng tiě kuàng] có nghĩa là pyrit.
Nghĩa của từ 黄铁矿 trong tiếng Việt
pyrit
Cách đọc và ghi nhớ 黄铁矿
黄铁矿 được đọc là huáng tiě kuàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pyrit”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .