黄铁矿
pyrit
pyrit
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc
›黄铜huáng tóngđồng thau (hợp kim của đồng 銅|铜[tong2] và kẽm 鋅|锌[xin1])
›黄陂Huáng píquận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
›黄金周huáng jīn zhōuTuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày
›黄陂区Huáng pí qūquận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
›黄金辉Huáng Jīn huīWee Kim Wee (1915-2005), tổng thống Singapore (1985-1993)
›黄陵Huáng línglăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
›黄陵县Huáng líng xiànhuyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.