Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄姜黃薑

huáng jiāng

黄姜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄姜 trong tiếng Việt

nghệ

Tra từ liên quan