Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
现款
xiàn kuǎn

tiền mặt

Cụm từ
现有
xiàn yǒu

hiện có; hiện nay có sẵn

Cụm từ
现时
xiàn shí

hiện tại

Cụm từ
现抓
xiàn zhuā

ứng biến

Cụm từ
现房
xiàn fáng

căn hộ hoàn thiện; căn hộ sẵn sàng

Cụm từ
现成话
xiàn chéng huà

cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích

Cụm từ
现成
xiàn chéng

làm sẵn; có sẵn

Cụm từ
现役
xiàn yì

(quân đội) tại ngũ

Cụm từ
现形
xiàn xíng

trở nên rõ ràng; xuất hiện; lộ bản chất thật

Cụm từ
现年
xiàn nián

tuổi hiện tại (của một người)

Cụm từ
现实情况
xiàn shí qíng kuàng

tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại

Cụm từ
现实主义
xiàn shí zhǔ yì

chủ nghĩa hiện thực

Cụm từ
现实
xiàn shí

thực tế; hiện thực; thật; thực; tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

Cụm từ
现学现用
xiàn xué xiàn yòng

học đến đâu dùng đến đó (thành ngữ)

Thành ngữ
现存
xiàn cún

hiện có; tồn tại; có trong kho

Cụm từ
现场视察
xiàn chǎng shì chá

kiểm tra hiện trường

Cụm từ
现场直播
xiàn chǎng zhí bō

phát sóng trực tiếp tại chỗ

Cụm từ
现场会议
xiàn chǎng huì yì

cuộc họp tại chỗ

Cụm từ
现场会
xiàn chǎng huì

họp tại chỗ

Cụm từ
现场采访
xiàn chǎng cǎi fǎng

phỏng vấn tại chỗ

Cụm từ
现场投注
xiàn chǎng tóu zhù

cá cược trực tiếp

Cụm từ
现场报道
xiàn chǎng bào dào

báo cáo tại chỗ

Cụm từ
现场
xiàn chǎng

hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.); tại chỗ; tại hiện trường

Cụm từ
现在式
xiàn zài shì

thì hiện tại

Cụm từ
现在分词
xiàn zài fēn cí

phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)

Cụm từ
现在
xiàn zài

bây giờ; hiện tại; lúc này; hiện đại; hiện nay; ngày nay

Cụm từ
现势
xiàn shì

tình huống hiện tại

Cụm từ
现做
xiàn zuò

làm (đồ ăn) tại chỗ; mới làm

Cụm từ
现值
xiàn zhí

giá trị hiện tại

Cụm từ
现任
xiàn rèn

đương nhiệm (chủ tịch, v.v.); đương chức; (thông tục) bạn trai (bạn gái, vợ; chồng) hiện tại

Cụm từ