哈贝尔哈貝爾 Hā bèi ěr 哈贝尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈贝尔 trong tiếng Việt Habel, Haber hoặc Hubbell (tên); Harbel (thị trấn ở Liberia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan