Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈贝尔哈貝爾

Hā bèi ěr

哈贝尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈贝尔 trong tiếng Việt

Habel, Haber hoặc Hubbell (tên); Harbel (thị trấn ở Liberia)

Tra từ liên quan