Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈里发帝国哈里發帝國

Hā lǐ fā Dì guó

哈里发帝国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈里发帝国 trong tiếng Việt

Caliphate (đế quốc Hồi giáo hình thành sau khi Tiên tri Mohammed 穆罕默德 qua đời năm 632)

Tra từ liên quan