Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈雷彗星

Hā léi Huì xīng

哈雷彗星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈雷彗星 trong tiếng Việt

Sao chổi Halley

Tra từ liên quan