哈达哈達 hǎ dá 哈达 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈达 trong tiếng Việt khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan