Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈达哈達

hǎ dá

哈达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈达 trong tiếng Việt

khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)

Tra từ liên quan