Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈萨克斯坦哈薩克斯坦

Hā sà kè sī tǎn

哈萨克斯坦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈萨克斯坦 trong tiếng Việt

Kazakhstan

Tra từ liên quan