Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈尔登哈爾登

Hā ěr dēng

哈尔登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈尔登 trong tiếng Việt

Halden (thành phố ở Na Uy)

Tra từ liên quan