哈尔登哈爾登 Hā ěr dēng 哈尔登 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈尔登 trong tiếng Việt Halden (thành phố ở Na Uy) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan