哈萨克哈薩克 Hā sà kè 哈萨克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈萨克 trong tiếng Việt Kazakhstan; Người dân tộc Kazakh ở Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan