Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈里发塔哈里發塔

Hā lǐ fā Tǎ

哈里发塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈里发塔 trong tiếng Việt

Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m

Tra từ liên quan