Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈拿

Hā ná

哈拿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈拿 trong tiếng Việt

Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Tra từ liên quan