Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
球网
qiú wǎng

lưới (trong các trò chơi bóng)

Cụm từ
球粒陨石
qiú lì yǔn shí

chondrite (loại thiên thạch)

Cụm từ
球籍
qiú jí

(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)

Cụm từ
球竿
qiú gān

gậy (bi-a); gậy (golf); gậy (khúc côn cầu)

Cụm từ
球童
qiú tóng

nam nhặt bóng (quần vợt); người mang gậy (golf)

Cụm từ
球磨机
qiú mó jī

máy nghiền bi

Cụm từ
球磨
qiú mó

xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]

Cụm từ
球瓶
qiú píng

ki (bowling mười ki)

Cụm từ
球状蛋白质
qiú zhuàng dàn bái zhì

protein hình cầu

Cụm từ
球状物
qiú zhuàng wù

quả cầu

Cụm từ
球状
qiú zhuàng

hình cầu

Cụm từ
球台
qiú tái

bàn (cho các trò chơi dùng bóng)

Cụm từ
球棒
qiú bàng

(bóng chày hoặc cricket) gậy; gậy hockey

Cụm từ
球棍
qiú gùn

(thể thao) gậy; gậy đánh

Cụm từ
球栅阵列封装
qiú shān zhèn liè fēng zhuāng

ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch

Cụm từ
球杆
qiú gān

gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]

Cụm từ
球会
qiú huì

câu lạc bộ thể thao bóng (ví dụ: golf, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
球星
qiú xīng

ngôi sao thể thao (môn bóng)

Cụm từ
球拍
qiú pāi

vợt

Cụm từ
球感
qiú gǎn

cảm giác bóng; cảm giác về bóng

Cụm từ
球形
qiú xíng

hình cầu; dạng hình quả bóng

Cụm từ
球弹
qiú dàn

quả bóng (trong thể thao, bao gồm bi-a)

Cụm từ
球座
qiú zuò

chân đế (golf)

Cụm từ
球差
qiú chā

quang sai cầu (quang học)

Cụm từ
球季
qiú jì

mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
球孢子菌病
qiú bāo zǐ jūn bìng

bệnh nấm Coccidioidomycosis

Cụm từ
球场会馆
qiú chǎng huì guǎn

nhà câu lạc bộ (golf)

Cụm từ
球场
qiú chǎng

sân vận động; sân thể thao; sân bóng; sân cỏ; sân; chỗ chơi golf; LT: 個|个[ge4], 處|处[chu4]

Cụm từ
球员
qiú yuán

cầu thủ; thành viên đội

Cụm từ
球友
qiú yǒu

người đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)

Cụm từ