Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈桑

Hā sāng

哈桑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈桑 trong tiếng Việt

Hassan (tên người); Quận Hassan

Tra từ liên quan