Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈迪

Hǎ dí

哈迪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈迪 trong tiếng Việt

Hardy hoặc Hardie (tên)

Tra từ liên quan