Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈米吉多顿哈米吉多頓

Hā mǐ jí duō dùn

哈米吉多顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈米吉多顿 trong tiếng Việt

Armageddon (trong Khải Huyền 16:16)

Tra từ liên quan