哈米吉多顿哈米吉多頓 Hā mǐ jí duō dùn 哈米吉多顿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈米吉多顿 trong tiếng Việt Armageddon (trong Khải Huyền 16:16) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan