Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈里

Hā lǐ

哈里 là gì?

哈里 [Hā lǐ] có nghĩa là Harry hoặc Hari (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈里 trong tiếng Việt

Harry hoặc Hari (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 哈里

哈里 được đọc là Hā lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Harry hoặc Hari (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan