Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈摩辣

Hā mó là

哈摩辣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈摩辣 trong tiếng Việt

Thành Gomorrah

Tra từ liên quan