Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈蒙德

Hā méng dé

哈蒙德 là gì?

哈蒙德 [Hā méng dé] có nghĩa là Hammond (họ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈蒙德 trong tiếng Việt

Hammond (họ)

Cách đọc và ghi nhớ 哈蒙德

哈蒙德 được đọc là Hā méng dé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hammond (họ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan