Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈里森·施密特

Hā lǐ sēn · Shī mì tè

哈里森·施密特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈里森·施密特 trong tiếng Việt

Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)

Tra từ liên quan