哈里森·施密特 Hā lǐ sēn · Shī mì tè 哈里森·施密特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈里森·施密特 trong tiếng Việt Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan