Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈苏哈蘇

Hā sū

哈苏 là gì?

哈苏 [Hā sū] có nghĩa là Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈苏 trong tiếng Việt

Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)

Cách đọc và ghi nhớ 哈苏

哈苏 được đọc là Hā sū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan