Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈拉

hā lā

哈拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈拉 trong tiếng Việt

tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)

Tra từ liên quan