Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈日族

hā Rì zú

哈日族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈日族 trong tiếng Việt

người yêu thích Nhật Bản (chỉ trào lưu tuổi teen mê mọi thứ Nhật Bản, ban đầu chủ yếu ở Đài Loan)

Tra từ liên quan