Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈拉子

hā lā zi

哈拉子 là gì?

哈拉子 [hā lā zi] có nghĩa là (phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈拉子 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) nước bọt
  2. cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]

Cách đọc và ghi nhớ 哈拉子

哈拉子 được đọc là hā lā zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan