哈拉子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哈拉子
(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]
Giản thể哈拉子
Phồn thể哈拉子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng