哈比人 Hā bǐ rén 哈比人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈比人 trong tiếng Việt Hobbit; xem cũng 霍比特人[Huo4 bi3 te4 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan